Một đứa trẻ hai tuổi nhặt điện thoại của mẹ lên, vô tình mở khóa, và trong vòng ba mươi giây đã tìm thấy một video về ai đó đang bóp vỡ túi khí bong bóng. Bé vuốt. Một chú chó hoạt hình ngã xuống vũng nước. Lại vuốt. Slime đang bị bóp. Người mẹ đứng nhìn từ cửa, cảm thấy một niềm tự hào nhỏ dâng lên — con tự mình tìm ra được cách dùng điện thoại đấy.
Cảm giác tự hào đó hoàn toàn có thể hiểu được. Nhưng điều người mẹ đang chứng kiến không phải là con gái đang học cách tư duy. Đó là hệ thần kinh của đứa trẻ đang được huấn luyện — vào đúng thời điểm dễ uốn nắn nhất trong quá trình phát triển — để trở nên phụ thuộc vào thứ bên ngoài.
Bộ não đang phát triển thực ra cần làm gì
Nhà thần kinh học Lisa Feldman Barrett tại Đại học Northeastern mô tả chức năng chính của não bộ không phải là suy nghĩ hay nhận thức, mà là thứ bà gọi là quản lý “ngân sách cơ thể” — công việc liên tục, phần lớn diễn ra vô thức, gồm dự đoán và phân bổ các nguồn lực thể chất của cơ thể. Trước khi một đứa trẻ với tay lấy đồ chơi, não đã bắt đầu căng các cơ bắp liên quan. Trước một tình huống khó chịu, não đã bắt đầu tăng cortisol. Sự điều tiết mang tính dự báo này — chứ không phải tư duy có ý thức — mới là thứ não bộ tiêu tốn phần lớn năng lượng, và đó cũng là điều mà những năm đầu đời chủ yếu dùng để hiệu chỉnh.
Quá trình hiệu chỉnh này đòi hỏi một loại trải nghiệm đặc thù: những chu kỳ tiêu hao và phục hồi. Một đứa trẻ muốn thứ gì đó mà không được, khóc, rồi dần dần bình tĩnh lại — không đơn giản chỉ là đang ăn vạ. Hệ thần kinh của trẻ đang hoàn thành một vòng lặp: tiêu hao năng lượng, rồi tìm đường trở về trạng thái cân bằng. Một đứa trẻ nằm dài trên sàn nhìn chằm chằm vào khoảng không — không phải đang lãng phí thời gian. Não đang ở trạng thái nghỉ ngơi theo cách cho phép các trạng thái nội tâm tự ổn định, để những dự đoán không được thỏa mãn có thể tan biến mà không gây khủng hoảng.
Video ngắn không cung cấp những chu kỳ đó. Nó ngăn chúng xảy ra. Mỗi đoạn clip mới là một đợt kích thích nhỏ — não ghi nhận, tạo ra dự đoán về điều sẽ xảy ra tiếp theo, và ngay khi dự đoán đó không được xác nhận trong vài giây, đứa trẻ đã học được rằng giải pháp là vuốt màn hình. Cảm giác khó chịu của một dự đoán chưa được thỏa mãn — thứ mà trong cuộc sống bình thường chính là cảm giác dạy hệ thần kinh tự điều tiết — không bao giờ được chạm đến. Đứa trẻ không bao giờ khám phá ra rằng nó sẽ qua đi.
Tìm hiểu thêm về cuốn “7 Bài học rưỡi về não bộ” – Lisa Feldman Barrett

Link đặt sách: 7 Bài học rưỡi về não bộ – Lisa Feldman Barrett
– Book Hunter Lyceum
Khi ngưỡng kích thích bị đặt quá cao
Trong não có một cơ chế gọi là tín hiệu lỗi dự đoán dopaminergic. Khi điều gì đó tốt hơn kỳ vọng xảy ra, một lượng dopamine được giải phóng — không phải như phần thưởng cho trải nghiệm đó, mà như một tín hiệu gửi đến hệ thống học hỏi của não: hãy cập nhật mô hình của mình, có thứ gì đó ở đây quan trọng đấy. Đây là cơ chế thúc đẩy sự chú ý, trí tò mò, và động lực tiếp tục cố gắng khi gặp điều khó khăn.
Nội dung video ngắn được thiết kế để kích hoạt tín hiệu này với tần suất cao bất thường. Không phải vì nội dung có giá trị, mà vì việc kích hoạt tạo ra khoái cảm và khoái cảm đó giữ người xem tiếp tục, không rời nền tảng, tăng doanh thu quảng cáo hoặc bán hàng cho nền tảng. Mỗi lần vuốt là một canh bạc nhỏ — và như mọi trò cờ bạc, phần thưởng biến thiên (lúc nhàm chán, lúc bất ngờ) tạo ra sự gắn kết mang tính cưỡng bức mạnh hơn phần thưởng có thể đoán trước. Với người lớn, điều này dẫn đến việc bạn lãng phí vài tiếng đồng hồ không nhớ mình đã xem gì trên điện thoại. Với bộ não hai tuổi đang trong quá trình thiết lập kỳ vọng nền, hệ quả đi sâu hơn nhiều.
Não học cách hiểu thế nào là bình thường thông qua trải nghiệm. Một hệ thần kinh được rèn giũa trên một nguồn cấp dữ liệu gồm những cảnh thay đổi chớp nhoáng, âm thanh đột ngột, và sự mới lạ liên tục sẽ hiệu chỉnh kỳ vọng nền của mình ở tốc độ đó. Khi thực tế — một người mẹ nói chuyện bằng giọng bình thường, một cuốn sách tranh với hình ảnh tĩnh, một món đồ chơi cần lật đi lật lại trong tay mới làm được gì đó — không thể đáp ứng tốc độ kích thích đó, não không đơn giản ghi nhận “thứ này ít thú vị hơn.” Nó ghi nhận, ở cấp độ sinh lý, một cảm giác bồn chồn, nao nao, “có gì đó sai ở đây”. Sự không khớp giữa kỳ vọng đã được huấn luyện bởi video ngắn và lượng kích thích do thực tế đem lại là thứ hệ thần kinh của đứa trẻ không biết cách để xử lý.
Trẻ không chỉ gặp khó trong tương tác với bố mẹ, mà còn gặp khó khăn trong việc học sau này. Nhà nghiên cứu nhi khoa Dimitri Christakis tại Seattle Children’s Research Institute đã nghiên cứu cách mà tốc độ thay đổi nội dung trên màn hình ảnh hưởng đến hành vi của trẻ em. Công trình kéo dài hơn một thập kỷ của ông, bao gồm các nghiên cứu với trẻ trong độ tuổi mầm non năm 2004 và tiếp tục với các nghiên cứu sau đó, tìm thấy mối liên hệ nhất quán giữa việc tiếp xúc sớm với truyền hình có nhịp độ nhanh và khó khăn về sự chú ý về sau. Trẻ vẫn có khả năng nhận thấy mọi thứ nhưng không có khả năng duy trì sự tập trung ở tốc độ mà các nhiệm vụ thông thường đòi hỏi. Học đọc, lắng nghe giáo viên, hoàn thành một bức vẽ: tất cả những điều này đều yêu cầu não giữ một mục tiêu trong đầu trong khi chịu đựng những khoảng dài không có gì bất ngờ xảy ra. Bộ não đã quen với video ngắn có ngưỡng kích thích cao không thể chịu được một ngưỡng kích thích thấp như vậy.

Angeline Lillard và Jennifer Peterson tại Đại học Virginia đã kiểm tra điều này trực tiếp vào năm 2011. Họ phân ngẫu nhiên trẻ bốn tuổi vào một trong ba điều kiện kéo dài chín phút: xem một bộ phim hoạt hình nhịp độ nhanh (SpongeBob SquarePants, với trung bình một cảnh thay đổi mỗi mười một giây), xem một chương trình giáo dục nhịp độ chậm (Caillou), hoặc vẽ. Ngay sau đó, tất cả trẻ em hoàn thành một bộ bài kiểm tra chức năng điều hành — kiểm tra trí nhớ làm việc, khả năng trì hoãn thỏa mãn, và khả năng tuân theo quy tắc trong khi kìm chế các xung động cạnh tranh. Nhóm xem SpongeBob thực hiện kém hơn đáng kể so với cả hai nhóm còn lại trên mọi thước đo. Chỉ cần chín phút. Tác động điều tiết của nội dung nhịp độ nhanh lên hệ thần kinh của trẻ bốn tuổi và khả năng học tập có thể phát hiện được sau chưa đầy mười phút tiếp xúc.
Trẻ cáu gắt khi không được xem video ngắn nữa?
Có phải video ngắn là một thứ quá hấp dẫn, nên đưa trẻ trở nên cáu gắt khi bị thu lại điện thoại không? Một đứa trẻ hai tuổi không đủ kiến thức về xã hội hay ngôn ngữ để thấy một video ngắn là hài hước hay nhiều thông tin bổ ích. Sự cáu gắt của trẻ khi không được xem video ngắn nữa thể hiện một điều hoàn toàn khác.
Một đứa trẻ không thể duy trì sự chú ý vào một nhiệm vụ chậm chạp là một đứa trẻ có hệ thần kinh liên tục tạo ra dự đoán rằng có thứ gì đó tốt hơn sắp đến — và phân bổ năng lượng hướng về sự chờ đợi đó thay vì hướng vào nhiệm vụ trước mắt. Điều này tốn kém về mặt trao đổi chất. Sau khi dừng xem video ngắn, đứa trẻ không phải đang thư giãn và cảm thấy buồn chán giống như người lớn. Chúng đang ở trạng thái sẵn sàng sinh lý ở mức thấp, chờ đợi kích thích không đến, không thể giảm kích hoạt vì mạch điều tiết giảm kích hoạt gần như chưa được thực hành.
Điều này biểu hiện ra hành vi mà cha mẹ thường hiểu nhầm. Đứa trẻ cáu gắt khi một video kết thúc không đơn giản là đang thể hiện sở thích. Hệ thần kinh của trẻ đã vận hành dựa trên sự điều tiết từ bên ngoài — màn hình đang quản lý mức độ kích thích của trẻ — và bây giờ được yêu cầu tự điều tiết để quen với nhịp độ chậm lại, sử dụng một hệ thống thần kinh chưa có cơ hội phát triển. Tốc độ của sự chuyển đổi mới là vấn đề. Một hệ thần kinh đã được nuôi bằng kích thích tần suất cao không thể tự làm chậm lại theo lệnh, cũng như một trái tim vừa đập dồn dập không thể lập tức trở về nhịp nghỉ.
Cái giá phải trả theo thời gian
Một bộ phim hoạt hình vài phút không lập trình lại bộ não. Câu hỏi là điều gì xảy ra khi sự tiếp xúc không phải là vài phút mà là hai hoặc ba tiếng mỗi ngày, không phải thỉnh thoảng mà là hàng ngày, và không phải bắt đầu từ bốn tuổi mà từ mười tám tháng hoặc hai tuổi — trong khoảng thời gian phát triển đặc thù khi các mạch điều tiết “ngân sách cơ thể” đang được xây dựng lần đầu tiên.
Sự phát triển não bộ trong thời thơ ấu tuân theo một nguyên tắc gọi là tính dẻo phụ thuộc trải nghiệm: những mạch thần kinh được sử dụng sẽ ngày càng mạnh hơn, và những mạch không được dùng sẽ bị cắt tỉa đi. Đó là lý do tại sao trải nghiệm sớm quan trọng theo những cách mà trải nghiệm muộn hơn không thể thay thế. Một đứa trẻ dành nhiều tiếng mỗi ngày trong trạng thái mà kích thích bên ngoài quản lý hệ thần kinh của mình, và nơi phản ứng với khó chịu nội tâm luôn là một giải pháp ngay lập tức từ bên ngoài, không đơn giản là đang hình thành một thói quen. Chúng đang xây dựng một bộ não trong đó mạch tự điều tiết đã có ít giờ luyện tập hơn một cách có hệ thống so với mạch tiếp nhận thụ động.
Mặc dù sự thiếu hụt thần kinh này có thể điều chỉnh được — tính dẻo thần kinh tồn tại lâu dài sau thời thơ ấu, nhưng nó tạo ra một đứa trẻ đến với những đòi hỏi của việc học chính quy — ngồi yên, chịu đựng khó khăn, duy trì nỗ lực với những nhiệm vụ chậm chạp và không thưởng ngay — với một hệ thần kinh đã được định hình, trong giai đoạn quan trọng nhất, cho chính xác những điều kiện ngược lại.
Đứa trẻ hai tuổi đang vuốt qua các video không phải đang học cách tò mò. Bé đang học rằng sự thiếu hụt kích thích có câu trả lời ngay lập tức. Đang học rằng cảm giác khó chịu do năng lượng ở mức thấp sẽ tan biến trong bốn giây bằng một cử động ngón tay. Đang học, mà không có ai có ý định dạy, rằng hệ thần kinh của mình là thứ cần được quản lý từ bên ngoài.
Bài học đó sẽ theo bé vào mọi lớp học mà bé ngồi vào sau này.
Tài liệu tham khảo
- Barrett, Lisa Feldman. How Emotions Are Made: The Secret Life of the Brain. Houghton Mifflin Harcourt, 2017.
- Lillard, Angeline S., và Jennifer Peterson. “The Immediate Impact of Different Types of Television on Young Children’s Executive Function.” Pediatrics, 2011. https://doi.org/10.1542/peds.2010-1919
- Christakis, Dimitri A., Frederick J. Zimmerman, và các tác giả khác. “Early Television Exposure and Subsequent Attentional Problems in Children.” Pediatrics, 2004. https://doi.org/10.1542/peds.113.4.708
- Christakis, Dimitri A. “Interactive Media Use at Younger Than the Age of 2 Years: Time to Rethink the American Academy of Pediatrics Guideline?” JAMA Pediatrics, 2014. https://doi.org/10.1001/jamapediatrics.2013.5081
- Christakis, Dimitri A., và các tác giả khác. “Audible Television and Decreased Adult Words, Infant Vocalizations, and Conversational Turns.” Archives of Pediatrics and Adolescent Medicine, 2009. https://doi.org/10.1001/archpediatrics.2009.130

