Một người mẹ ngồi tại bàn cà phê ở phố cổ Hà Nội. Đứa con trai khoảng bốn tuổi ngồi kẹp bên cạnh trên ghế băng. Chị đang nghe điện thoại công việc. Thằng bé đang dùng iPad để xem YouTube cho trẻ em với những video nhảm nhí, thỉnh thoảng lại vỗ vào tay mẹ. Chị bảo con ngồi yên rồi quay lại điện thoại. Hai mẹ con không nói chuyện với nhau thêm một câu nào trong suốt hai mươi phút sau đó.
Ba trăm cây số về phía nam, ở một xóm nhỏ miền trung, một người phụ nữ ra đồng trước sáu giờ sáng. Hai đứa con chị — bảy và chín tuổi — tự thức dậy, ăn cơm nguội từ tối hôm trước, rồi tự đi bộ đến trường. Chị sẽ không gặp lại chúng cho đến khi trời tối. Chúng không có điện thoại thông minh để xem.
Sẽ rất dễ để đóng khung câu chuyện này như một bài học về công nghệ đang làm hỏng việc nuôi dạy con cái hiện đại. Nhưng cái khung đó bỏ qua điều thực sự đang xảy ra — và tại sao điều đó quan trọng hơn bản thân chiếc điện thoại.
Việc đưa điện thoại / máy tính bảng cho trẻ em đang giải quyết vấn đề gì — và nó phơi bày vấn đề gì
Chiếc điện thoại được đưa cho đứa trẻ hầu như không bao giờ là hành động của một bậc cha mẹ vô tâm. Đó là hành động của một người kiệt sức. Để hiểu tại sao, cần nhìn thẳng vào những gì cuộc sống đô thị thực sự đòi hỏi từ cha mẹ, và những gì nó lấy đi một cách có hệ thống.
Người lao động có chuyên môn ở các thành phố Việt Nam hiện nay thường xuyên làm việc chín đến mười một tiếng mỗi ngày, tính cả thời gian đi lại. Một khảo sát năm 2022 của Viện Khoa học Lao động và Xã hội ghi nhận rằng người lao động tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh làm việc trung bình 49,2 giờ mỗi tuần — vượt đáng kể so với giới hạn lý thuyết 48 giờ. Đến khi cha hoặc mẹ về đến nhà, đứa trẻ đã chờ từ lâu. Cha mẹ cần ba mươi phút để hồi phục; đứa trẻ cần được chú ý ngay lập tức. Hai nhu cầu này va chạm nhau tại bàn ăn tối mỗi ngày, và chiếc điện thoại là thứ được đặt vào làm đệm cho sự mâu thuẫn đó.
Nhưng chỉ mình sự kiệt sức không giải thích hết được. Vấn đề sâu hơn là cha mẹ thành phố thường phải tự mình xử lý sự va chạm này một mình.
Một thế hệ trước, một đứa trẻ trong căn hộ thành phố được bao quanh bởi người thân — ông bà cùng tòa nhà, cô dì ở gần, anh chị họ tự nhiên trông em mà không cần ai nhờ. Đó không còn là chuẩn mực của nhiều gia đình đô thị nữa. Làn sóng di cư nhanh vào thành phố đã phá vỡ cấu trúc gia đình nhiều thế hệ. Các cặp vợ chồng trẻ chuyển đến những phường xa gia đình gốc. Người giúp việc — từng phổ biến ngay cả trong các hộ gia đình thu nhập trung bình — đã đắt đến mức nhiều gia đình không còn khả năng chi trả. Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam năm 2021 của Tổng cục Thống kê ghi nhận tỷ lệ hộ đô thị có thuê người giúp việc đã giảm từ khoảng 12% năm 2010 xuống dưới 7% năm 2020. Mạng lưới hỗ trợ không chính thức mà các thế hệ cha mẹ trước có thể dựa vào, trong nhiều trường hợp, đã đơn giản là biến mất.
Thứ thay thế nó là chiếc điện thoại.

Thành phố — nơi không được xây dựng cho trẻ con
Còn một yếu tố ít được nói đến hơn nhưng lại thầm lặng định hình tất cả: môi trường vật lý của các đô thị Việt Nam không được thiết kế cho tuổi thơ không có người lớn giám sát.
Người mẹ trong quán cà phê không thể cho con ra ngoài chơi một tiếng như mẹ của chị đã có thể làm ở cùng thành phố này ba mươi năm trước. Lòng đường có xe cộ lao vun vút. Công viên gần nhất, nếu có, phải qua ba góc phố. Tòa chung cư không có sân chơi. Những đứa trẻ khác trong khu cũng đang ở trong nhà, cũng đang nhìn màn hình, vì cha mẹ chúng cũng đối mặt với bài toán tương tự.
Người mẹ nông thôn không gặp vấn đề này theo cách tương tự. Các con chị có thể chạy nhảy trên đồng, ngồi chơi với hàng xóm, theo chân người lớn làm những công việc hữu hình, dễ hiểu như cuốc đất, trồng cây, nuôi gà. Chính môi trường xung quanh cung cấp sự kích thích và sự giám sát tự nhiên — người hàng xóm thấy đứa trẻ leo trèo chỗ nguy hiểm, đứa lớn dẫn đứa nhỏ đi cùng. Cả làng hoạt động như một hệ thống chăm sóc trẻ em phân tán mà không có bậc cha mẹ nào phải tự mình điều phối có ý thức.
Đây không phải là lập luận ủng hộ cuộc sống nông thôn hơn thành thị. Đây là quan sát về điều mà quá trình đô thị hóa chưa cung cấp được: những không gian ngoài trời an toàn, dễ tiếp cận, không có cấu trúc cứng nhắc, nơi trẻ em có thể tồn tại mà không cần người lớn giám sát liên tục. Chiếc điện thoại lấp đầy một khoảng trống không gian không kém gì khoảng trống xã hội.
Điều cha mẹ biết và điều họ cảm thấy mình có thể làm
Còn một tầng thứ ba hiếm khi được nói thẳng: khoảng cách giữa việc biết rằng thời gian nhìn màn hình đang quá nhiều và biết phải thay thế nó bằng gì.
Nhiều bậc cha mẹ đô thị ngày nay là thế hệ đầu tiên được tiếp cận kiến thức về phát triển trẻ em — họ đã đọc bài viết, xem video, nghe bác sĩ nhi nói rằng trẻ dưới ba tuổi không nên tiếp xúc với màn hình chút nào. Họ biết. Và họ vẫn đưa điện thoại cho con, không phải vì họ không tin lời khuyên đó, mà vì lời khuyên ấy không kèm theo một cơ sở hạ tầng thực tiễn nào để hỗ trợ họ thực hiện.
Người mẹ nông thôn ngoài đồng xoay xở khác đi không phải vì chị biết nhiều hơn về phát triển trẻ em. Chị xoay xở khác đi vì vấn đề đặt ra với chị theo một cách khác. Chị không ở trong căn hộ khép kín với một đứa trẻ đòi hỏi và một laptop đầy tin nhắn chưa đọc. Chị ở trong một môi trường mở, nơi đứa trẻ có việc để làm và người để giao tiếp mà không cần chị phải sắp xếp gì cả. Hoàn cảnh của chị không cao hơn về mặt đạo đức — nó khác về mặt cấu trúc.
Người cha, người mẹ thành phố thực sự muốn giảm thời gian màn hình phải đối mặt với bài toán thay thế: tôi thực sự làm gì thay vào đó, trong căn hộ này, tối nay, sau mười tiếng làm việc, khi còn một tiếng làm việc nữa và một đứa con muốn tôi hiện diện hoàn toàn? Các sách nuôi dạy con trả lời câu hỏi này bằng các hoạt động — đọc sách cùng nhau, vẽ, nấu ăn. Đó là những câu trả lời thực sự. Chúng cũng đòi hỏi một bậc cha mẹ có năng lượng, không gian, và đủ sức chịu đựng tâm lý để hiện diện trọn vẹn. Khi những nguồn lực đó đã cạn kiệt, chiếc điện thoại lấp đầy khoảng trống không phải vì cha mẹ ngừng quan tâm, mà vì họ không còn công cụ nào khác trong tầm tay.
Những gì bị mất đi
Hậu quả của việc thường xuyên tiếp xúc màn hình đã được ghi chép trong nhiều nghiên cứu. Nhà thần kinh học nhi khoa Dimitri Christakis tại Viện Nghiên cứu Nhi đồng Seattle đã nghiên cứu sự tiếp xúc màn hình ở trẻ dưới năm tuổi từ đầu những năm 2000. Công trình của ông gợi ý rằng nội dung hình ảnh với nhịp độ rất nhanh — đặc trưng của hầu hết YouTube dành cho trẻ em — có thể kích thích quá mức các hệ thống chú ý đang phát triển, khiến cho việc duy trì tập trung vào các tương tác thực tế chậm hơn trở nên khó hơn. Cơ chế này không phải là nghiện theo nghĩa lâm sàng; đó là sự hiệu chỉnh ngưỡng kích thích. Một đứa trẻ dành hai tiếng xem video được cắt dựng mỗi ba giây một lần sẽ thấy khuôn mặt của cha mẹ, hay một cuốn sách tranh là tẻ nhạt khi đem ra so sánh. Ngưỡng để điều gì đó được coi là thú vị đã bị nâng lên.
Ngoài vấn đề chú ý, cha mẹ đưa điện thoại cho con cũng đang nhường đi một phần đáng kể những giờ mà việc tiếp thu ngôn ngữ diễn ra nhanh nhất. Trẻ từ mười tám tháng đến ba tuổi tiếp thu ngôn ngữ chủ yếu thông qua những cuộc trò chuyện qua lại trực tiếp — quá trình mà các nhà nghiên cứu gọi là “lượt đối thoại.” Một nghiên cứu năm 2019 của Rachel Romeo và các cộng sự tại MIT và Harvard phát hiện rằng số lượng lượt đối thoại mà trẻ có được trước năm tuổi dự đoán chỉ số IQ ngôn ngữ và sự phát triển bó sợi chất trắng trong các vùng xử lý ngôn ngữ của não đáng tin cậy hơn tổng lượng từ mà trẻ được nghe. Thời gian ngồi nhìn màn hình thụ động không tạo ra lượt đối thoại. Nó thay thế khoảng thời gian mà những lượt đó lẽ ra sẽ xảy ra.
Tóm lại, các hậu quả bao gồm:
- Khả năng chú ý suy giảm và khó chịu đựng sự buồn chán, điều này cản trở việc học tập sau này ở trường
- Tiếp thu ngôn ngữ chậm hơn và vốn từ diễn đạt yếu hơn trong những năm đầu đời
- Khả năng đọc biểu cảm khuôn mặt và tín hiệu xã hội bị suy yếu — những kỹ năng chỉ phát triển được qua tương tác trực tiếp
- Rối loạn giấc ngủ, đặc biệt khi màn hình được dùng trong một tiếng trước khi đi ngủ — ánh sáng xanh ức chế sản xuất melatonin ở trẻ mạnh hơn ở người lớn
- Sự phụ thuộc cảm xúc ngày càng tăng vào các kích thích bên ngoài, khiến khả năng tự điều chỉnh cảm xúc khó hình thành hơn
Không có kết quả nào trong số này là không thể tránh khỏi, và không có kết quả nào là không thể đảo ngược. Nhưng chúng tích lũy âm thầm, qua từng tháng, trước khi hầu hết cha mẹ nhận ra chúng như một xu hướng đáng lo ngại.
Tìm hiểu thêm về cuốn “7 Bài học rưỡi về não bộ” – Lisa Feldman Barrett

Link đặt sách: 7 Bài học rưỡi về não bộ – Lisa Feldman Barrett
– Book Hunter Lyceum
Điều chiếc điện thoại không thể làm — và điều đó đòi hỏi gì ở cha mẹ
Nói với một bậc cha mẹ thành phố làm năm mươi tiếng một tuần, sống trong căn hộ hai phòng ngủ không có sân chơi gần đó, và không có mạng lưới hỗ trợ gia đình rằng “hãy bỏ điện thoại xuống và dành thời gian cho con” — điều đó không sai — nhưng nó chưa đủ. Nó chỉ ra đúng điểm đến mà không vẽ ra con đường giữa đây và đó.
Điều mà sự so sánh với người mẹ nông thôn thực sự cho thấy không phải là chị ấy là người mẹ tốt hơn. Mà là chị ấy đang tồn tại trong một tập hợp các điều kiện — không gian, xã hội, kinh tế — khiến việc nuôi dạy con chú tâm đòi hỏi ít nỗ lực cá nhân hơn. Cái làng của chị phân phối công việc chăm sóc đó. Môi trường của chị làm một phần việc. Chị không cần phải tự mình sắp xếp mọi thứ đứa con trải nghiệm vì thế giới xung quanh đứa trẻ đã đầy ắp những thứ để quan sát, người để trò chuyện, và việc để theo dõi.
Cha mẹ thành phố muốn thu hẹp khoảng cách này không thể tái tạo lại cái làng. Nhưng họ có thể làm điều khó hơn và riêng tư hơn: nhìn thẳng vào những phần nào của việc đưa điện thoại cho con là thực sự không thể tránh khỏi, và những phần nào là phản ứng theo thói quen. Có sự khác biệt giữa việc đưa điện thoại cho con để bạn có thể hoàn thành deadline công việc và việc đưa điện thoại cho con để bạn không phải đối mặt với sự mệt mỏi của chính mình trước mặt một người khác. Cái đầu tiên là một sự thỏa hiệp thực tế. Cái thứ hai là một thói quen mà, khi lặp lại qua nhiều năm, truyền đạt một điều gì đó đến đứa trẻ về vị trí của nó trong nền kinh tế chú ý của cha mẹ.
Bậc cha mẹ muốn có một đứa con có khả năng tập trung bền vững, kiên cường về mặt cảm xúc, và thực sự tò mò trước tiên phải tự hỏi liệu chính họ có đang rèn luyện sự tập trung bền vững, chịu đựng sự khó chịu mà không với tay lấy màn hình, và duy trì sự tò mò khi đối mặt với điều gì đó chậm chạp và khó đoán không. Trẻ em không học những năng lực này qua lời chỉ dạy. Chúng tiếp thu bằng cách quan sát những người lớn gần gũi nhất với mình — và quyết định, mà không biết rằng mình đang quyết định, điều gì là bình thường.
Người mẹ ở xóm làm nông sẽ về nhà sau khi trời tối. Các con chị đã ăn xong rồi. Chị sẽ hỏi hôm nay có chuyện gì, và chúng sẽ kể, và chị sẽ quá mệt để nghe thật sự, và chị vẫn nghe, vì không có lựa chọn nào khác. Đó không phải là đức hạnh. Đó là sự ràng buộc tạo ra một thói quen mà đứa trẻ sẽ mang theo suốt cuộc đời. Cha mẹ thành phố có những lựa chọn khác. Câu hỏi là họ sẽ với tay đến cái nào trước.
Tài liệu tham khảo
- Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA). Báo cáo khảo sát thời giờ làm việc. Hà Nội, 2022. [Có thể tra cứu qua cơ sở dữ liệu ấn phẩm của ILSSA]
- Tổng cục Thống kê Việt Nam. Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam 2021. Hà Nội: GSO, 2021. https://www.gso.gov.vn
- Christakis, Dimitri A., Frederick J. Zimmerman, David L. DiGiuseppe, và Carolyn A. McCarty. “Early television exposure and subsequent attentional problems in children.” Pediatrics, 113(4), 2004.
- Romeo, Rachel R., Julia A. Leonard, Sydney T. Robinson, Martin R. West, Allyson P. Mackey, Meredith L. Rowe, và John D.E. Gabrieli. “Beyond the 30-million-word gap: Children’s conversational exposure is associated with language-related brain function.” Psychological Science, 30(5), 2019.
- Hale, Lauren, và Stanford Guan. “Screen time and sleep among school-aged children and adolescents: A systematic literature review.” Sleep Medicine Reviews, 21, 2015.

