*Ảnh minh họa: Đêm ở Jerusalem
Tôi đã sống ở nước ngoài nhiều năm, quen với việc dịch chuyển và cảm giác “ở đâu cũng là tạm”. Tôi đã đi qua nhiều quốc gia, tới những thành phố hiện đại cũng như cổ kính của các châu lục trên thế giới… nhưng Trung Đông thì vẫn còn là một khoảng trống, dù mảnh đất này đã xuất hiện trong tâm trí tôi từ khi còn rất trẻ. Israel, theo một cách tự nhiên, trở thành điểm chạm đầu tiên của tôi với vùng đất mà trước đây chỉ biết qua sách vở và những bản tin thời sự.
Là người yêu lịch sử, đặc biệt quan tâm đến văn hóa Do Thái, tôi đã mang theo nhiều kỳ vọng cho chuyến đi này. Nhưng cùng với kỳ vọng là những định kiến vô thức về sa mạc, về cái nóng, về một vùng đất căng thẳng và khô cằn, theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng và một tâm thế để quan sát nhiều hơn là tận hưởng.
Thế rồi, ngay khi máy bay hạ cánh xuống sân bay Ben-Gurion, những định kiến đó đã dần biến mất. Không khí mát mẻ hơn tôi tưởng, cây xanh xuất hiện ở khắp nơi, không phải để trang trí, mà hiện diện như một phần rất thật của đời sống thường ngày. Tôi đứng lại trong giây lát, lặng người, như thể cần sắp xếp lại toàn bộ những suy nghĩ đã mang theo từ trước chuyến đi.
Một cảm giác yên bình, nhẹ nhõm lan ra rất chậm. Israel, trong khoảnh khắc đầu tiên ấy, không hiện lên như một vùng đất khắc nghiệt, mà là một nơi đã học cách sống cùng lịch sử nặng nề để giữ cho hiện tại một khoảng lặng cần thiết.
Hành trình của tôi đi qua ba thành phố: Jerusalem, Haifa và Tel Aviv. Ba điểm dừng, ba nhịp thở khác nhau, như ba lát cắt của cùng một mảnh đất. Jerusalem mang theo chiều sâu của thời gian; Haifa dịu dàng bên núi và biển; còn Tel Aviv sáng sủa và hướng về phía trước. Tôi không đi để “tham quan” từng thành phố riêng lẻ, mà để cảm nhận sự chuyển dịch rất khẽ giữa những lớp không gian ấy, từ lắng đọng, sang thư giãn, rồi chạm tới một nhịp sống sống động hơn.
Jerusalem – nơi thời gian chất chứa ký ức
Jerusalem là điểm đến đầu tiên, nhưng không vì danh tiếng của nó, mà vì tôi tin rằng, nếu muốn hiểu Israel, tôi cần đi về nơi những câu chuyện đã khởi nguồn và chưa từng khép lại.
Tôi bước chậm lại trên những con đường đá cổ, cảm thấy rằng nơi này không dành cho sự vội vàng. Sự thư thái, chậm rãi, bình yên của cảnh vật và con người nơi đây trái ngược với hình dung của tôi về một điểm nóng được tranh chấp qua nhiều thế hệ.
Ba tôn giáo lớn: Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo và Hồi giáo cùng tồn tại trên một mảnh đất nhỏ bé, không hòa lẫn mà đứng cạnh nhau, rất rõ ràng và rất riêng. Những nhà thờ, giáo đường, thánh đường hiện diện sát bên nhau như những lớp trầm tích của niềm tin, chồng lên nhau qua nhiều thế kỷ.
Trên những con phố cổ, tôi gặp nhiều người Do Thái chính thống giáo. Những người đàn ông trong trang phục đen, mũ rộng vành, râu dài, bước nhanh; những người phụ nữ ăn mặc kín đáo nhưng đôi mắt hút hồn đầy trí tuệ, tay dắt con nhỏ. Họ không tìm cách gây chú ý, cũng không né tránh ánh nhìn. Sự hiện diện của họ lặng lẽ nhưng bền bỉ, như một nhịp sống đã được giữ gìn qua nhiều thế hệ. Đức tin, với họ, không phải điều để lý giải, mà là một cách sống.
Tôi ở trong một khách sạn được tu sửa từ một nhà thờ Thiên Chúa giáo cũ. Trong phòng, cây thánh giá vẫn treo trên tường, giản dị và yên lặng. Ở sảnh là một nhà nguyện lớn, ánh sáng lọc qua khung cửa hẹp, rơi xuống nền đá đã mòn theo thời gian. Không gian ấy khiến tôi có cảm giác mình không phải là khách lạ, mà chỉ là người đến sau, tạm trú trong một dòng chảy đã tồn tại từ rất lâu.
Từ tầng cao nhất của khách sạn, tôi nhìn sang khu phố cổ Jerusalem. Buổi sáng, tiếng chuông nhà thờ vang lên đều đặn. Buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu lặn, ánh sáng nghiêng dần về phía những mái nhà cổ, mái vòm màu vàng phản chiếu ánh nắng cuối ngày. Từ xa, bức tường Than Khóc hiện lên mờ hơn trong ánh chiều, không rõ từng đường nét, nhưng đủ để cảm nhận sức nặng của những lời cầu nguyện đã tích tụ qua nhiều thế hệ.
Tôi đứng yên rất lâu trước khung cảnh ấy. Không để chụp ảnh, cũng không để ghi nhớ chi tiết, mà chỉ để cảm nhận. Một cảm giác xúc động rất nhẹ, rất chậm, lan ra từ bên trong, gần gũi như một ký ức nào đó vốn đã tồn tại sẵn, chỉ chờ được đánh thức.
Jerusalem, với tôi, trong khoảnh khắc ấy, không còn là một biểu tượng tôn giáo hay lịch sử. Nó trở thành một nơi chốn của sự lắng đọng, nơi con người, niềm tin và thời gian cùng tồn tại trong tĩnh lặng.

> Tìm hiểu thêm về sách: Sống và tư duy như người Do Thái – Anita Diamant & Howard Cooper – Book Hunter Lyceum
Haifa – một nhịp thở khác.
Rời Jerusalem, tôi như vừa bước ra khỏi một lớp ký ức dày. Con đường về phía bắc mở ra giữa những triền đồi xanh và ánh sáng trong trẻo của Địa Trung Hải. Khi tới Haifa, tôi có cảm giác mình đang thở ra sau nhiều ngày nén lại.
Là một thành phố cảng nằm bên sườn núi Carmel, hướng mặt ra biển, không khí ở đây thực sự mát mẻ và dễ chịu. Gió từ biển thổi lên những con dốc, mang theo mùi muối và ánh nắng nhạt. Cây xanh phủ khắp các triền đồi, len vào từng khu phố, như thể thiên nhiên và đô thị chưa từng tách rời nhau.
Thành phố này không nặng ký ức, không chất chứa nhiều lớp trầm tích tôn giáo như Jerusalem, mà mở ra theo chiều ngang, rộng và thoáng. Bờ biển trải dài nhưng không bị lấp kín bởi khách sạn, không gian dường như được dành nhiều hơn cho người dân tận hưởng.
Tôi dành nhiều thời gian ở khu German Colony, khu phố được xây dựng từ thế kỷ XIX bởi những người Đức theo phong trào Templer. Những ngôi nhà đá thấp tầng, cửa sổ xanh nhạt, hàng quán nhỏ xếp dọc đại lộ tạo nên một không gian vừa cổ điển vừa thư thái. Từ đây có thể nhìn lên những bậc thang xanh của vườn Bahá’í, trung tâm tinh thần quan trọng nhất của đạo Bahá’í trên thế giới. Lần đầu tiên tôi được biết rõ hơn về tôn giáo này, về một niềm tin đề cao sự thống nhất và hòa hợp của nhân loại, hiện diện rất yên bình giữa lòng thành phố.
Ở khu trung tâm Haifa, gần cảng biển và các khu thương mại, nhịp sống sôi động hơn nhưng không ồn ào. Tôi cảm nhận rõ sự đa dạng văn hóa: người Do Thái, người Ả Rập, những cộng đồng tôn giáo và sắc tộc khác nhau sống cạnh nhau một cách tự nhiên. Điều đó thể hiện rõ nhất trong ẩm thực. Trong cùng một con phố, tôi có thể tìm thấy nhà hàng Trung Đông, quán ăn Ả Rập, tiệm bánh Do Thái, quán cà phê kiểu châu Âu, và cả những nhà hàng phục vụ món Argentina, món Ethiopia hay Địa Trung Hải hiện đại. Thật khó quên bữa sáng tại khách sạn đầy các món Nga ngon tuyệt vời, nhìn ra cửa là những chú mèo hoang béo ú, thảnh thơi, chẳng khác gì những chú mèo nhà được chăm sóc kỹ lưỡng.
Haifa không khiến tôi xúc động như khi ở Jerusalem, mà thành phố này mang lại một cảm giác cân bằng, như một khoảng nghỉ cần thiết giữa hai nhịp mạnh. Ở đây, tôi có thể để mình hòa vào đời sống đang diễn ra rất bình thường: tiếng sóng, tiếng người trò chuyện, ánh đèn vàng trên những con dốc nhìn ra biển.
Tel Aviv – nhịp chuyển động của hiện tại
Nếu Jerusalem khiến tôi lắng lại và Haifa cho tôi được thở, thì Tel Aviv đưa tôi trở về với nhịp chuyển động quen thuộc của thế giới hiện đại.
Thành phố này mang dáng dấp của những đô thị châu Âu bên bờ biển: những đại lộ rộng, quán cà phê tràn ra vỉa hè, các tòa nhà mang phong cách Bauhaus sáng màu dưới nắng Địa Trung Hải. Nhà cửa gọn gàng, ban công đầy cây xanh, xe đạp và xe điện len qua những con phố nhiều ánh sáng. Con người ở đây cũng mang một tinh thần khác: cởi mở, nhanh nhẹn, tự tin và hướng ra phía trước.
Tel Aviv hiện đại đến mức đôi khi tôi quên mình đang ở Trung Đông. Ở một vài quầy dịch vụ, du khách có thể đổi bitcoin sang tiền mặt gần như ngay lập tức. Công nghệ, tài chính, khởi nghiệp… tất cả hiện diện rất tự nhiên trong đời sống thường ngày.
Chỉ cần bước vài phút là ra tới biển. Ngay gần bờ cát, những cô gái với làn da rám nắng trong trang phục biển nằm phơi mình dưới nắng. Những nhóm bạn trẻ cười nói, chơi thể thao, nghe nhạc. Xen giữa họ là những chàng trai, cô gái trong quân phục, mang súng trên vai, hình ảnh vốn gợi sự căng thẳng ở nơi khác, nhưng ở đây lại trở nên quen thuộc. Họ vẫn trò chuyện, vẫn cười, vẫn thong thả đi dọc bờ biển như bất kỳ người trẻ nào khác. Sự hiện diện ấy không tạo ra cảm giác bất an, mà chỉ nhắc tôi rằng cuộc sống nơi này luôn tồn tại song song giữa bình thường và cảnh giác.
Ẩm thực ở Tel Aviv phong phú không kém gì Haifa, nhưng mang không khí hiện đại và tính quốc tế hơn. Nhà hàng Pháp, Ý, Tây Ban Nha nằm cạnh các quán ăn châu Á, quán sushi, quán Thái, quán Việt. Những trung tâm thương mại sầm uất sáng đèn tới khuya, dòng người ra vào tấp nập như ở bất kỳ thành phố lớn nào của châu Âu.

Và rồi tôi tìm đến Carmel Market, khu chợ trời lớn nhất Tel Aviv. Những quầy trái cây đầy ắp sắc màu: lựu đỏ mọng, cam vàng, chà là, nho, đào, sung… Hương vị của đất và nắng dường như hội tụ trên từng sạp hàng. Tôi đứng giữa khu chợ ấy mà không khỏi ngạc nhiên: ngay trên mảnh đất từng được gắn với hình ảnh sa mạc khô cằn trong trí tưởng tượng của mình, lại có thể tràn đầy trái ngọt đến thế.
Tel Aviv không mang chiều sâu lắng đọng như Jerusalem, cũng không dịu dàng như Haifa. Thành phố này sống trong hiện tại, thẳng thắn và năng động. Nó không yêu cầu tôi phải suy ngẫm nhiều, mà kéo tôi vào nhịp sống của mình.
Khi rời Israel, tôi nhận ra chuyến đi này không chỉ là hành trình qua ba thành phố, mà là hành trình qua ba trạng thái của cảm xúc: lắng lại, thở ra, và bước tiếp. Và ở đâu đó giữa những mái vòm cổ kính, những triền đồi xanh và bờ biển ngập nắng, tôi đã học cách nhìn mảnh đất này bằng một ánh nhìn khác, ít định kiến hơn, nhiều lắng nghe hơn.
Phan Hải Hà

